đoản thiên

đoản thiên

Một nhà văn đang viết một đoản thiên trên chiếc bàn gỗ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tác phẩm văn học ngắn: Một tác phẩm văn xuôi dung lượng ngắn hơn tiểu thuyết, thường tập trung vào một cốt truyện, một mảng hiện thực hoặc một số ít nhân vật. Đây một thuật ngữ văn học .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Truyện "Chí Phèo" của Nam Cao được xem một đoản thiên xuất sắc.
    • Ông ấy chuyên viết các đoản thiên về đời sống nông thôn.
    • Tập hợp những đoản thiên ấy đã tạo nên tên tuổi của nhà văn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đoản thiên tiểu thuyết": Cụm từ để chỉ tiểu thuyết ngắn hoặc truyện vừa, một thể loại nằm giữa truyện ngắn tiểu thuyết dài.
    • Văn học giai đoạn đầu thế kỷ 20 xuất hiện nhiều đoản thiên tiểu thuyết giá trị.
Biến thể từ gần giống
  • Truyện ngắn (danh từ): Thể loại văn xuôi cỡ nhỏ, hiện đại phổ biến hơn, thường tương đương với nghĩa của "đoản thiên".
  • Truyện vừa (danh từ): Tác phẩm văn xuôi dung lượng dài hơn truyện ngắn nhưng ngắn hơn tiểu thuyết.
  • Tiểu thuyết ngắn (danh từ): Cách gọi khác của truyện vừa hoặc đoản thiên tiểu thuyết.
Từ đồng nghĩa
  • Truyện ngắn: Tác phẩm văn xuôi ngắn (nghĩa hiện đại, phổ biến).
  • Tản văn: Bài văn xuôi ngắn gọn, thiên về biểu cảm, ghi chép ( phần khác biệt về tính chất).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "đoản thiên" ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ phổ thông báo chí thông thường. chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh nghiên cứu, phê bình văn học hoặc khi nói về các tác phẩm thuộc giai đoạn văn học (đầu thế kỷ 20 trở về trước).
  • Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, người ta thường dùng "truyện ngắn" hoặc "truyện vừa" để thay thế.

Từ chứa "đoản thiên"